electromagnetic spectrum
giọng máy của trình duyệt
electromagnetic spectrum nghĩa là phổ điện từ.
Nghĩa của electromagnetic spectrum
Danh từ
- Tech Phổ điện từ.
Dạng từ của electromagnetic spectrum
| Số nhiều | electromagnetic spectra |
Câu hỏi thường gặp
electromagnetic spectrum nghĩa là gì?
electromagnetic spectrum (danh từ) nghĩa là phổ điện từ.