TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electromyogram

US/ɪ.ˌlɛk.troʊ.ˈmɑɪ.ə.ˌɡræm/ giọng máy của trình duyệt

electromyogram nghĩa là điện đồ cơ.

Nghĩa của electromyogram

Danh từ

  1. Y học Điện đồ cơ.

Dạng từ của electromyogram

Số nhiềuelectromyograms

Câu hỏi thường gặp

electromyogram nghĩa là gì?

electromyogram (danh từ) nghĩa là điện đồ cơ.

electromyogram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electromyogram: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.troʊ.ˈmɑɪ.ə.ˌɡræm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.