TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electron

UK/ɪˈlɛk.tɹɒn/ US/ɪˈlɛk.tɹɑn/ giọng máy của trình duyệt

electron nghĩa là hay hạt sơ cấp, ê-léc-trông, điện tử.

Nghĩa của electron

Danh từ

  1. Một hạt hạ nguyên tử, hay hạt sơ cấp, mang điện tích âm và quay xung quanh hạt nhân.

Dạng từ của electron

Số nhiềuelectrons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với electron

Đồng nghĩa

Họ từ của electron

Cụm từ, thành ngữ với electron

  • electron accelerator — Bộ gia tốc điện tử.
  • electron admittance — Dẫn nạp điện tử.
  • electron affinity — Ái lực điện tử.
  • electron alternating current — Dòng xoay chiều điện tử.
  • electron atmosphere — Khí quyển điện tử.
  • electron attached coefficient — Hệ số đính kèm điện tử.
  • electron avalanche — Thác điện tử.
  • electron beam — Tia điện tử.
  • electron beam counter tube — Ống đếm tia điện tử.
  • electron beam current — Dòng tia điện tử.
  • electron beam deflection system — Hệ thống làm lệch tia tia điện tử.
  • electron beam etching — Khắc bằng tia điện tử.
  • electron beam generator — Bộ tạo tia điện tử.
  • electron beam pumped laser — Bộ kích quang được bơm bằng tia điện tử.
  • electron beam tube — Ống tia điện tử.
  • electron beam writing — Viết bằng tia điện tử.
  • electron camera — Máy thu hình điện tử.
  • electron charge — Điện tích điện tử.
  • electron collision — Sự va chạm điện tử.
  • electron conduction — Sự truyền dẫn điện tử.
  • electron coupler — Bộ ghép điện tử.
  • electron coupling oscillating circuit — Mạch dao động ghép điện tử [ĐL].
  • electron covalent bond — Liên kết đồng hóa trị điện tử.
  • electron current — Dòng điện tử.
  • electron deficiency — Sự thiếu hụt điện tử.
  • electron density — Mật độ điện tử.
  • electron diffraction — Nhiễu xạ điện tử.
  • electron diffraction apparatus — Thiết bị nhiễu xạ điện tử.
  • electron diffraction contrast effect — Hiệu ứng tương phản nhiễu xạ điện tử.
  • electron discharge tube — Ống phóng điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electron nghĩa là gì?

electron (danh từ) nghĩa là hay hạt sơ cấp, ê-léc-trông, điện tử.

electron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electron: giọng Anh (UK) /ɪˈlɛk.tɹɒn/, giọng Mỹ (US) /ɪˈlɛk.tɹɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.