TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electron orbital

giọng máy của trình duyệt

electron orbital nghĩa là vân đạo điện tử, quỹ hàm điện tử.

Nghĩa của electron orbital

Danh từ

  1. Tech Vân đạo điện tử, quỹ hàm điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electron orbital nghĩa là gì?

electron orbital (danh từ) nghĩa là vân đạo điện tử, quỹ hàm điện tử.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.