TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electron scanning microscope

US/ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn ˈskæn.niɳ ˈmɑɪ.krə.ˌskoʊp/ giọng máy của trình duyệt

electron scanning microscope nghĩa là Kính hiển vi quét điện tử.

Nghĩa của electron scanning microscope

Danh từ

  1. Tech Kính hiển vi quét điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electron scanning microscope nghĩa là gì?

electron scanning microscope (danh từ) nghĩa là Kính hiển vi quét điện tử.

electron scanning microscope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electron scanning microscope: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn ˈskæn.niɳ ˈmɑɪ.krə.ˌskoʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.