electron scattering
US/ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn ˈskæ.tɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
electron scattering nghĩa là tán xạ điện tử.
Nghĩa của electron scattering
Danh từ
- Tech Tán xạ điện tử.
Câu hỏi thường gặp
electron scattering nghĩa là gì?
electron scattering (danh từ) nghĩa là tán xạ điện tử.
electron scattering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của electron scattering: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn ˈskæ.tɜ.ːiɳ/.