TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electron screening

US/ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn ˈskri.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

electron screening nghĩa là che điện tử.

Nghĩa của electron screening

Danh từ

  1. Tech Che điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electron screening nghĩa là gì?

electron screening (danh từ) nghĩa là che điện tử.

electron screening phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electron screening: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn ˈskri.niɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.