TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electron telescope

US/ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn ˈtɛ.lə.ˌskoʊp/ giọng máy của trình duyệt

electron telescope nghĩa là Viễn vọng kính điện tử, kính thiên văn điện tử.

Nghĩa của electron telescope

Danh từ

  1. Tech Viễn vọng kính điện tử, kính thiên văn điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electron telescope nghĩa là gì?

electron telescope (danh từ) nghĩa là Viễn vọng kính điện tử, kính thiên văn điện tử.

electron telescope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electron telescope: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn ˈtɛ.lə.ˌskoʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.