TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electron wave tube

US/ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn ˈweɪv ˈtuːb/ giọng máy của trình duyệt

electron wave tube nghĩa là đèn sóng điện tử.

Nghĩa của electron wave tube

Danh từ

  1. Tech Đèn sóng điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electron wave tube nghĩa là gì?

electron wave tube (danh từ) nghĩa là đèn sóng điện tử.

electron wave tube phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electron wave tube: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn ˈweɪv ˈtuːb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.