electron wavelength
US/ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn .ˌlɛŋkθ/
giọng máy của trình duyệt
electron wavelength nghĩa là Độ dài sóng điện tử.
Nghĩa của electron wavelength
Danh từ
- Tech Độ dài sóng điện tử.
Câu hỏi thường gặp
electron wavelength nghĩa là gì?
electron wavelength (danh từ) nghĩa là Độ dài sóng điện tử.
electron wavelength phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của electron wavelength: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn .ˌlɛŋkθ/.