TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electron wavelength

US/ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn .ˌlɛŋkθ/ giọng máy của trình duyệt

electron wavelength nghĩa là Độ dài sóng điện tử.

Nghĩa của electron wavelength

Danh từ

  1. Tech Độ dài sóng điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electron wavelength nghĩa là gì?

electron wavelength (danh từ) nghĩa là Độ dài sóng điện tử.

electron wavelength phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electron wavelength: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn .ˌlɛŋkθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.