TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic amplifier

US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈæm.plə.ˌfɑɪ.ər/ giọng máy của trình duyệt

electronic amplifier nghĩa là Bộ khuếch đại điện tử.

Nghĩa của electronic amplifier

Danh từ

  1. Tech Bộ khuếch đại điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electronic amplifier nghĩa là gì?

electronic amplifier (danh từ) nghĩa là Bộ khuếch đại điện tử.

electronic amplifier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electronic amplifier: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈæm.plə.ˌfɑɪ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.