electronic analog computer
US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈæ.nə.ˌlɔɡ kəm.ˈpjuː.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
electronic analog computer nghĩa là Máy điện tóan dạng tương tự.
Nghĩa của electronic analog computer
Danh từ
- Tech Máy điện tóan dạng tương tự.
Câu hỏi thường gặp
electronic analog computer nghĩa là gì?
electronic analog computer (danh từ) nghĩa là Máy điện tóan dạng tương tự.
electronic analog computer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của electronic analog computer: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈæ.nə.ˌlɔɡ kəm.ˈpjuː.tɜː/.