electronic banking
US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈbæŋ.kiɳ/
giọng máy của trình duyệt
electronic banking nghĩa là Công tác ngân hàng điện tử.
Nghĩa của electronic banking
Danh từ
- Tech Công tác ngân hàng điện tử.
Câu hỏi thường gặp
electronic banking nghĩa là gì?
electronic banking (danh từ) nghĩa là Công tác ngân hàng điện tử.
electronic banking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của electronic banking: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈbæŋ.kiɳ/.