TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic banking

US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈbæŋ.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt

electronic banking nghĩa là Công tác ngân hàng điện tử.

Nghĩa của electronic banking

Danh từ

  1. Tech Công tác ngân hàng điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electronic banking nghĩa là gì?

electronic banking (danh từ) nghĩa là Công tác ngân hàng điện tử.

electronic banking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electronic banking: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈbæŋ.kiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.