electronic circuit
US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈsɜː.kət/
giọng máy của trình duyệt
electronic circuit nghĩa là mạch điện tử.
Nghĩa của electronic circuit
Danh từ
- Tech Mạch điện tử.
Dạng từ của electronic circuit
| Số nhiều | electronic circuits |
Câu hỏi thường gặp
electronic circuit nghĩa là gì?
electronic circuit (danh từ) nghĩa là mạch điện tử.
electronic circuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của electronic circuit: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈsɜː.kət/.