TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic cigarette

US/ɪˌlɛkˈtɹɑnɪk ˈsɪɡəˌɹɛt/ giọng máy của trình duyệt

electronic cigarette nghĩa là thuốc lá điện tử.

Nghĩa của electronic cigarette

Danh từ

  1. Thuốc lá điện tử.

Dạng từ của electronic cigarette

Số nhiềuelectronic cigarettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với electronic cigarette

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

electronic cigarette nghĩa là gì?

electronic cigarette (danh từ) nghĩa là thuốc lá điện tử.

electronic cigarette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electronic cigarette: giọng Mỹ (US) /ɪˌlɛkˈtɹɑnɪk ˈsɪɡəˌɹɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.