TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic countermeasure

US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk .ˌmɛ.ʒɜː/ giọng máy của trình duyệt

electronic countermeasure nghĩa là đối kháng điện tử.

Nghĩa của electronic countermeasure

Danh từ

  1. Tech Đối kháng điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electronic countermeasure nghĩa là gì?

electronic countermeasure (danh từ) nghĩa là đối kháng điện tử.

electronic countermeasure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electronic countermeasure: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk .ˌmɛ.ʒɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.