TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic energy-band spectrum

US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈɛ.nɜː.dʒi.ˈbænd ˈspɛk.trəm/ giọng máy của trình duyệt

electronic energy-band spectrum nghĩa là Phổ dải năng lượng điện tử.

Nghĩa của electronic energy-band spectrum

Danh từ

  1. Tech Phổ dải năng lượng điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electronic energy-band spectrum nghĩa là gì?

electronic energy-band spectrum (danh từ) nghĩa là Phổ dải năng lượng điện tử.

electronic energy-band spectrum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electronic energy-band spectrum: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈɛ.nɜː.dʒi.ˈbænd ˈspɛk.trəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.