TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic engineering

US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

electronic engineering nghĩa là kỹ thuật điện tử.

Nghĩa của electronic engineering

Danh từ

  1. Tech Kỹ thuật điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electronic engineering nghĩa là gì?

electronic engineering (danh từ) nghĩa là kỹ thuật điện tử.

electronic engineering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electronic engineering: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.