TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic eye

US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈɑɪ/ giọng máy của trình duyệt

electronic eye nghĩa là mắt điện tử.

Nghĩa của electronic eye

Danh từ

  1. Tech Mắt điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electronic eye nghĩa là gì?

electronic eye (danh từ) nghĩa là mắt điện tử.

electronic eye phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electronic eye: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈɑɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.