TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic form

US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈfɔrm/ giọng máy của trình duyệt

electronic form nghĩa là Dạng điện tử.

Nghĩa của electronic form

Danh từ

  1. Tech Dạng điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electronic form nghĩa là gì?

electronic form (danh từ) nghĩa là Dạng điện tử.

electronic form phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electronic form: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈfɔrm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.