electronic filing
US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈfɑɪ.liɳ/
giọng máy của trình duyệt
electronic filing nghĩa là Lập tập tin điện tử.
Nghĩa của electronic filing
Danh từ
- Tech Lập tập tin điện tử.
Câu hỏi thường gặp
electronic filing nghĩa là gì?
electronic filing (danh từ) nghĩa là Lập tập tin điện tử.
electronic filing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của electronic filing: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈfɑɪ.liɳ/.