TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic magnetometer

US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˌmæɡ.nə.ˈtɑː.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

electronic magnetometer nghĩa là Từ lực kế điện tử.

Nghĩa của electronic magnetometer

Danh từ

  1. Tech Từ lực kế điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electronic magnetometer nghĩa là gì?

electronic magnetometer (danh từ) nghĩa là Từ lực kế điện tử.

electronic magnetometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electronic magnetometer: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˌmæɡ.nə.ˈtɑː.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.