TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic mailbox

US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk .ˌbɑːks/ giọng máy của trình duyệt

electronic mailbox nghĩa là hộp thư điện tử.

Nghĩa của electronic mailbox

Danh từ

  1. Tech Hộp thư điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electronic mailbox nghĩa là gì?

electronic mailbox (danh từ) nghĩa là hộp thư điện tử.

electronic mailbox phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electronic mailbox: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk .ˌbɑːks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.