electronic reverberation
US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk rɪ.ˌvɜː.bə.ˈreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt
electronic reverberation nghĩa là Sự chấn dội điện tử.
Nghĩa của electronic reverberation
Danh từ
- Tech Sự chấn dội điện tử.
Câu hỏi thường gặp
electronic reverberation nghĩa là gì?
electronic reverberation (danh từ) nghĩa là Sự chấn dội điện tử.
electronic reverberation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của electronic reverberation: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk rɪ.ˌvɜː.bə.ˈreɪ.ʃən/.