electronic sampling switch
US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈsæm.pliɳ ˈswɪtʃ/
giọng máy của trình duyệt
electronic sampling switch nghĩa là Công tắc lấy mẫu điện tử.
Nghĩa của electronic sampling switch
Danh từ
- Tech Công tắc lấy mẫu điện tử.
Câu hỏi thường gặp
electronic sampling switch nghĩa là gì?
electronic sampling switch (danh từ) nghĩa là Công tắc lấy mẫu điện tử.
electronic sampling switch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của electronic sampling switch: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈsæm.pliɳ ˈswɪtʃ/.