TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic scanner

US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈskæ.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

electronic scanner nghĩa là bộ quét điện tử.

Nghĩa của electronic scanner

Danh từ

  1. Tech Bộ quét điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electronic scanner nghĩa là gì?

electronic scanner (danh từ) nghĩa là bộ quét điện tử.

electronic scanner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electronic scanner: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈskæ.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.