electronically
UK/ˌɛl.ɛkˈtɹɒn.ɪk.li/
US/ɪˌlɛkˈtɹɑ.nɪk.li/
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của electronically
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của electronically
| So sánh hơn | more electronically |
| So sánh nhất | most electronically |