TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electrophysiology

US/ɪ.ˌlɛk.troʊ.ˌfɪ.zi.ˈɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

electrophysiology nghĩa là điện sinh lý học.

Nghĩa của electrophysiology

Danh từ

  1. Điện sinh lý học.

Câu hỏi thường gặp

electrophysiology nghĩa là gì?

electrophysiology (danh từ) nghĩa là điện sinh lý học.

electrophysiology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electrophysiology: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.troʊ.ˌfɪ.zi.ˈɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.