TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electroplating

US/ɪ.ˈlɛk.trə.ˌpleɪ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

electroplating nghĩa là thuật mạ điện.

Nghĩa của electroplating

Danh từ

  1. Thuật mạ điện.

Dạng từ của electroplating

Số nhiềuelectroplatings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với electroplating

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

electroplating nghĩa là gì?

electroplating (danh từ) nghĩa là thuật mạ điện.

electroplating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electroplating: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.trə.ˌpleɪ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.