electrostatic
UK/ɪˌlek.trəʊˈstæt.ɪk/
US/ɪˌlek.trəʊˈstæt.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
electrostatic nghĩa là tĩnh điện.
Nghĩa của electrostatic
Tính từ
- Tĩnh điện.
Cụm từ, thành ngữ với electrostatic
- electrostatic actuator — Bộ truyền động điện tĩnh.
- electrostatic adhesion — Sự dính hút điện tĩnh.
- electrostatic capacitance — Điện dung điện tĩnh.
- electrostatic cathode ray tube — Ống tia âm cực điện tĩnh.
- electrostatic charge — Điện tích điện tĩnh.
- electrostatic charge-storage tube — Ống trữ điện tích điện tĩnh.
- electrostatic copying — Sao chép dạng điện tĩnh.
- electrostatic loudspeaker — Loa điện tĩnh.
- electrostatic memory — Bộ nhớ điện tĩnh.
- electrostatic microphone — Máy vi âm điện tĩnh.
- electrostatic plotter — Máy vẽ loại điện tĩnh.
- electrostatic potential — Hiệu thế điện tĩnh.
- electrostatic printer — Máy in điện tĩnh.
- electrostatic receiver — Ống nghe điện tĩnh.
- electrostatic screen — Màn hình điện tĩnh.
- electrostatic shield — Lá chắn điện tĩnh.
- electrostatic storage — Bộ trữ điện tĩnh.
Câu hỏi thường gặp
electrostatic nghĩa là gì?
electrostatic (tính từ) nghĩa là tĩnh điện.
electrostatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của electrostatic: giọng Anh (UK) /ɪˌlek.trəʊˈstæt.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ɪˌlek.trəʊˈstæt.ɪk/.