TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electrostatic

UK/ɪˌlek.trəʊˈstæt.ɪk/ US/ɪˌlek.trəʊˈstæt.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

electrostatic nghĩa là tĩnh điện.

Nghĩa của electrostatic

Tính từ

  1. Tĩnh điện.

Cụm từ, thành ngữ với electrostatic

  • electrostatic actuator — Bộ truyền động điện tĩnh.
  • electrostatic adhesion — Sự dính hút điện tĩnh.
  • electrostatic capacitance — Điện dung điện tĩnh.
  • electrostatic cathode ray tube — Ống tia âm cực điện tĩnh.
  • electrostatic charge — Điện tích điện tĩnh.
  • electrostatic charge-storage tube — Ống trữ điện tích điện tĩnh.
  • electrostatic copying — Sao chép dạng điện tĩnh.
  • electrostatic loudspeaker — Loa điện tĩnh.
  • electrostatic memory — Bộ nhớ điện tĩnh.
  • electrostatic microphone — Máy vi âm điện tĩnh.
  • electrostatic plotter — Máy vẽ loại điện tĩnh.
  • electrostatic potential — Hiệu thế điện tĩnh.
  • electrostatic printer — Máy in điện tĩnh.
  • electrostatic receiver — Ống nghe điện tĩnh.
  • electrostatic screen — Màn hình điện tĩnh.
  • electrostatic shield — Lá chắn điện tĩnh.
  • electrostatic storage — Bộ trữ điện tĩnh.

Câu hỏi thường gặp

electrostatic nghĩa là gì?

electrostatic (tính từ) nghĩa là tĩnh điện.

electrostatic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electrostatic: giọng Anh (UK) /ɪˌlek.trəʊˈstæt.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ɪˌlek.trəʊˈstæt.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.