TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electrostatic plotter

US/ɪ.ˌlɛk.trə.ˈstæ.tɪk ˈplɑː.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

electrostatic plotter nghĩa là Máy vẽ loại điện tĩnh.

Nghĩa của electrostatic plotter

Danh từ

  1. Tech Máy vẽ loại điện tĩnh.

Câu hỏi thường gặp

electrostatic plotter nghĩa là gì?

electrostatic plotter (danh từ) nghĩa là Máy vẽ loại điện tĩnh.

electrostatic plotter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electrostatic plotter: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.trə.ˈstæ.tɪk ˈplɑː.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.