TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electrostatic microphone

US/ɪ.ˌlɛk.trə.ˈstæ.tɪk ˈmɑɪ.krə.ˌfoʊn/ giọng máy của trình duyệt

electrostatic microphone nghĩa là Máy vi âm điện tĩnh.

Nghĩa của electrostatic microphone

Danh từ

  1. Tech Máy vi âm điện tĩnh.

Câu hỏi thường gặp

electrostatic microphone nghĩa là gì?

electrostatic microphone (danh từ) nghĩa là Máy vi âm điện tĩnh.

electrostatic microphone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electrostatic microphone: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.trə.ˈstæ.tɪk ˈmɑɪ.krə.ˌfoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.