TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elementally

US/ˌɛ.lə.ˈmɛn.tᵊl.li/ giọng máy của trình duyệt

elementally nghĩa là Xem elemental.

Nghĩa của elementally

Phó từ

  1. Xem elemental

Dạng từ của elementally

So sánh hơnmore elementally
So sánh nhấtmost elementally

Câu hỏi thường gặp

elementally nghĩa là gì?

elementally (phó từ) nghĩa là Xem elemental.

elementally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elementally: giọng Mỹ (US) /ˌɛ.lə.ˈmɛn.tᵊl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.