TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eleventh commandments

giọng máy của trình duyệt

eleventh commandments nghĩa là (Đùa cợt) Lời dạy bảo thứ 11 (không kém gì lời dạy bảo của Chúa).

Nghĩa của eleventh commandments

Cụm từ

  1. (Đùa cợt) Lời dạy bảo thứ 11 (không kém gì lời dạy bảo của Chúa).

Câu hỏi thường gặp

eleventh commandments nghĩa là gì?

eleventh commandments (cụm từ) nghĩa là (Đùa cợt) Lời dạy bảo thứ 11 (không kém gì lời dạy bảo của Chúa).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.