TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elixir

UK/ɪˈlɪksə(ɹ)/ US/ɪˈlɪksə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

elixir nghĩa là thuốc luyện đan, thuốc tiên.

Nghĩa của elixir

Danh từ

  1. Thuốc luyện đan.
  2. Thuốc tiên.
    • elixir of lifethuốc trường sinh bất lão
  3. Dược học Cồn ngọt.

Dạng từ của elixir

Số nhiềuelixirs

Câu ví dụ với elixir

  • Have I accidentally created a magical elixir? Có phải tôi đã tình cờ tạo ra một loại thuốc ma thuật không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

elixir nghĩa là gì?

elixir (danh từ) nghĩa là thuốc luyện đan, thuốc tiên.

elixir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elixir: giọng Anh (UK) /ɪˈlɪksə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ɪˈlɪksə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.