TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elliptic filter

giọng máy của trình duyệt

elliptic filter nghĩa là Bộ lọc hình bầu dục.

Nghĩa của elliptic filter

Danh từ

  1. Tech Bộ lọc hình bầu dục.

Câu hỏi thường gặp

elliptic filter nghĩa là gì?

elliptic filter (danh từ) nghĩa là Bộ lọc hình bầu dục.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.