TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elliptically polarized wave

giọng máy của trình duyệt

elliptically polarized wave nghĩa là Sóng hướng cực dạng bầu dục.

Nghĩa của elliptically polarized wave

Danh từ

  1. Tech Sóng hướng cực dạng bầu dục.

Câu hỏi thường gặp

elliptically polarized wave nghĩa là gì?

elliptically polarized wave (danh từ) nghĩa là Sóng hướng cực dạng bầu dục.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.