TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elongation

US/ˌi.ˌlɔŋ.ˈɡeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

elongation nghĩa là sự làm dài ra, sự kéo dài ra, phần dài ra.

Nghĩa của elongation

Danh từ

  1. Sự làm dài ra, sự kéo dài ra.
  2. Phần dài ra.
  3. Vật lý Độ giãn dài.
  4. Thiên văn học Góc lìa, ly giác.

Dạng từ của elongation

Số nhiềuelongations

Họ từ của elongation

Câu hỏi thường gặp

elongation nghĩa là gì?

elongation (danh từ) nghĩa là sự làm dài ra, sự kéo dài ra, phần dài ra.

elongation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elongation: giọng Mỹ (US) /ˌi.ˌlɔŋ.ˈɡeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.