elongation
US/ˌi.ˌlɔŋ.ˈɡeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
elongation nghĩa là sự làm dài ra, sự kéo dài ra, phần dài ra.
Nghĩa của elongation
Danh từ
- Sự làm dài ra, sự kéo dài ra.
- Phần dài ra.
- Vật lý Độ giãn dài.
- Thiên văn học Góc lìa, ly giác.
Dạng từ của elongation
| Số nhiều | elongations |
Họ từ của elongation
Câu hỏi thường gặp
elongation nghĩa là gì?
elongation (danh từ) nghĩa là sự làm dài ra, sự kéo dài ra, phần dài ra.
elongation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của elongation: giọng Mỹ (US) /ˌi.ˌlɔŋ.ˈɡeɪ.ʃən/.