elucidation
US/ɪˌlu.sɪˈdeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
elucidation nghĩa là sự làm sáng tỏ, sự giải thích.
Nghĩa của elucidation
Danh từ
- Sự làm sáng tỏ; sự giải thích.
Dạng từ của elucidation
| Số nhiều | elucidations |
Câu hỏi thường gặp
elucidation nghĩa là gì?
elucidation (danh từ) nghĩa là sự làm sáng tỏ, sự giải thích.
elucidation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của elucidation: giọng Mỹ (US) /ɪˌlu.sɪˈdeɪ.ʃən/.