TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elucidation

US/ɪˌlu.sɪˈdeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

elucidation nghĩa là sự làm sáng tỏ, sự giải thích.

Nghĩa của elucidation

Danh từ

  1. Sự làm sáng tỏ; sự giải thích.

Dạng từ của elucidation

Số nhiềuelucidations

Câu hỏi thường gặp

elucidation nghĩa là gì?

elucidation (danh từ) nghĩa là sự làm sáng tỏ, sự giải thích.

elucidation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elucidation: giọng Mỹ (US) /ɪˌlu.sɪˈdeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.