TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elusively

US/i.ˈluː.sɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

elusively nghĩa là Xem elusive.

Nghĩa của elusively

Phó từ

  1. Xem elusive

Dạng từ của elusively

So sánh hơnmore elusively
So sánh nhấtmost elusively

Câu hỏi thường gặp

elusively nghĩa là gì?

elusively (phó từ) nghĩa là Xem elusive.

elusively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elusively: giọng Mỹ (US) /i.ˈluː.sɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.