TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elution

UK/əˈl(j)uːʃən/ US/əˈl(j)uːʃən/ giọng máy của trình duyệt

elution nghĩa là phép tách rửa.

Nghĩa của elution

Danh từ

  1. Hoá học Phép tách rửa.

Dạng từ của elution

Số nhiềuelutions

Câu hỏi thường gặp

elution nghĩa là gì?

elution (danh từ) nghĩa là phép tách rửa.

elution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elution: giọng Anh (UK) /əˈl(j)uːʃən/, giọng Mỹ (US) /əˈl(j)uːʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.