TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emanative

giọng máy của trình duyệt

emanative nghĩa là Xem emanate.

Nghĩa của emanative

Tính từ

  1. Xem emanate

Dạng từ của emanative

So sánh hơnmore emanative
So sánh nhấtmost emanative

Câu hỏi thường gặp

emanative nghĩa là gì?

emanative (tính từ) nghĩa là Xem emanate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.