emancipator
UK/ɪˈmænsɪpeɪtɚ/
US/ɪˈmænsɪpeɪtɚ/
giọng máy của trình duyệt
emancipator nghĩa là người giải phóng.
Nghĩa của emancipator
Danh từ
- Người giải phóng.
Dạng từ của emancipator
| Số nhiều | emancipators |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emancipator
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
emancipator nghĩa là gì?
emancipator (danh từ) nghĩa là người giải phóng.
emancipator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emancipator: giọng Anh (UK) /ɪˈmænsɪpeɪtɚ/, giọng Mỹ (US) /ɪˈmænsɪpeɪtɚ/.