emancipationist
US/ɪ.ˌmænt.sə.ˈpeɪ.ʃə.ˌnɪst/
giọng máy của trình duyệt
emancipationist nghĩa là Người chủ trương giải phóng nô lệ.
Nghĩa của emancipationist
Danh từ
- Người chủ trương giải phóng nô lệ.
Dạng từ của emancipationist
| Số nhiều | emancipationists |
Câu hỏi thường gặp
emancipationist nghĩa là gì?
emancipationist (danh từ) nghĩa là Người chủ trương giải phóng nô lệ.
emancipationist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emancipationist: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌmænt.sə.ˈpeɪ.ʃə.ˌnɪst/.