TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emancipationist

US/ɪ.ˌmænt.sə.ˈpeɪ.ʃə.ˌnɪst/ giọng máy của trình duyệt

emancipationist nghĩa là Người chủ trương giải phóng nô lệ.

Nghĩa của emancipationist

Danh từ

  1. Người chủ trương giải phóng nô lệ.

Dạng từ của emancipationist

Số nhiềuemancipationists

Câu hỏi thường gặp

emancipationist nghĩa là gì?

emancipationist (danh từ) nghĩa là Người chủ trương giải phóng nô lệ.

emancipationist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emancipationist: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌmænt.sə.ˈpeɪ.ʃə.ˌnɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.