embarking
US/ɪm.ˈbɑːr.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt
embarking nghĩa là Xem embarkment.
Nghĩa của embarking
Danh từ
- Xem embarkment
Dạng từ của embarking
| Số nhiều | embarkings |
Câu hỏi thường gặp
embarking nghĩa là gì?
embarking (danh từ) nghĩa là Xem embarkment.
embarking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embarking: giọng Mỹ (US) /ɪm.ˈbɑːr.kiɳ/.