TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

embarkment

US/ɪm.ˈbɑːrk.mənt/ giọng máy của trình duyệt

embarkment nghĩa là (như) embarkation.

Nghĩa của embarkment

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) embarkation.

Dạng từ của embarkment

Số nhiềuembarkments

Câu hỏi thường gặp

embarkment nghĩa là gì?

embarkment (danh từ) nghĩa là (như) embarkation.

embarkment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embarkment: giọng Mỹ (US) /ɪm.ˈbɑːrk.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.