embarrassment
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪmˈbæɹ.əs.mənt/
US/ɪmˈbæɹ.əs.mənt/
giọng máy của trình duyệt
embarrassment nghĩa là sự lúng túng, sự ngượng nghịu, điều làm lúng túng, điều làm bối rối.
Nghĩa của embarrassment
Danh từ
- Sự lúng túng, sự ngượng nghịu; tình trạng lúng túng, tình trạng bối rối.
- Điều làm lúng túng, điều làm bối rối; điều làm ngượng.
Dạng từ của embarrassment
| Số nhiều | embarrassments |
Họ từ của embarrassment
Câu hỏi thường gặp
embarrassment nghĩa là gì?
embarrassment (danh từ) nghĩa là sự lúng túng, sự ngượng nghịu, điều làm lúng túng, điều làm bối rối.
embarrassment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embarrassment: giọng Anh (UK) /ɪmˈbæɹ.əs.mənt/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈbæɹ.əs.mənt/.