TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

embolismic

US/ˈɛm.bə.ˌlɪ.zə.m.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

embolismic nghĩa là Xem embolism.

Nghĩa của embolismic

Tính từ

  1. Xem embolism

Câu hỏi thường gặp

embolismic nghĩa là gì?

embolismic (tính từ) nghĩa là Xem embolism.

embolismic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embolismic: giọng Mỹ (US) /ˈɛm.bə.ˌlɪ.zə.m.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.