embracery
US/ɪm.ˈbreɪ.sə.ri/
giọng máy của trình duyệt
embracery nghĩa là Sự gây áp lực (trái phép) đối với quan toà.
Nghĩa của embracery
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự gây áp lực (trái phép) đối với quan toà.
Dạng từ của embracery
| Số nhiều | embraceries |
Câu hỏi thường gặp
embracery nghĩa là gì?
embracery (danh từ) nghĩa là Sự gây áp lực (trái phép) đối với quan toà.
embracery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embracery: giọng Mỹ (US) /ɪm.ˈbreɪ.sə.ri/.