TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

embryocardia

giọng máy của trình duyệt

embryocardia nghĩa là nhịp tim thai.

Nghĩa của embryocardia

Danh từ

  1. Y học Nhịp tim thai; giai đoạn thai có tim.

Dạng từ của embryocardia

Số nhiềuembryocardias

Câu hỏi thường gặp

embryocardia nghĩa là gì?

embryocardia (danh từ) nghĩa là nhịp tim thai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.