embryocardia
giọng máy của trình duyệt
embryocardia nghĩa là nhịp tim thai.
Nghĩa của embryocardia
Danh từ
- Y học Nhịp tim thai; giai đoạn thai có tim.
Dạng từ của embryocardia
| Số nhiều | embryocardias |
Câu hỏi thường gặp
embryocardia nghĩa là gì?
embryocardia (danh từ) nghĩa là nhịp tim thai.